TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高所恐怖症(こうしょきょうふしょう)

こうしょきょうふしょうkōshokyōfushō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 高 cao·所 sở·恐 khủng·怖 bố·症 chứng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

高所恐怖症 nghĩa là Hội chứng sợ độ cao.

Nghĩa của 高所恐怖症

Danh từ

  1. Hội chứng sợ độ cao.

Câu ví dụ với 高所恐怖症

  • 「実を言うと、俺、高所恐怖症なんだ」「臆病者っ!」 "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"Tatoeba #4922

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fear of heights; acrophobia

Câu hỏi thường gặp

高所恐怖症 nghĩa là gì?

高所恐怖症 (danh từ) nghĩa là Hội chứng sợ độ cao.

高所恐怖症 đọc là gì?

高所恐怖症 đọc là こうしょきょうふしょう (romaji: kōshokyōfushō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.