どうみゃくこうかしょうdōmyakukōkashōgiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt動 động·脈 mạch·硬 ?·化 hoá·症 chứng
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
動脈硬化症 nghĩa là xơ vữa động mạch.
Nghĩa của 動脈硬化症
Danh từ
Xơ vữa động mạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ arteriosclerosis; hardening of the arteries
Câu hỏi thường gặp
動脈硬化症 nghĩa là gì?
動脈硬化症 (danh từ) nghĩa là xơ vữa động mạch.
動脈硬化症 đọc là gì?
動脈硬化症 đọc là どうみゃくこうかしょう (romaji: dōmyakukōkashō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.