小人症
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu nhân chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小人症 nghĩa là hội chứng lùn, chứng thấp lùn.
Nghĩa của 小人症
Danh từ
- Hội chứng lùn, chứng thấp lùn.
Cách viết khác: しょうじんしょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dwarfism
Câu hỏi thường gặp
小人症 nghĩa là gì?
小人症 (danh từ) nghĩa là hội chứng lùn, chứng thấp lùn.
小人症 đọc là gì?
小人症 đọc là こびとしょう (romaji: kobitoshō).
Âm Hán Việt của 小人症 là gì?
Âm Hán Việt của 小人症 là "tiểu nhân chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.