TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小人症(こびとしょう)

こびとしょうkobitoshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU NHÂN CHỨNG 小 tiểu·人 nhân·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu nhân chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

小人症 nghĩa là hội chứng lùn, chứng thấp lùn.

Nghĩa của 小人症

Danh từ

  1. Hội chứng lùn, chứng thấp lùn.

Cách viết khác: しょうじんしょう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dwarfism

Câu hỏi thường gặp

小人症 nghĩa là gì?

小人症 (danh từ) nghĩa là hội chứng lùn, chứng thấp lùn.

小人症 đọc là gì?

小人症 đọc là こびとしょう (romaji: kobitoshō).

Âm Hán Việt của 小人症 là gì?

Âm Hán Việt của 小人症 là "tiểu nhân chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.