TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

炎症(えんしょう)

từ thông dụng
えんしょうenshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIÊM CHỨNG 炎 viêm·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viêm chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

炎症 nghĩa là viêm.

Nghĩa của 炎症

Danh từ

  1. Viêm.

Câu ví dụ với 炎症

  • イシルダさん、何か炎症抑制剤を飲んでいますか? Isilda này, bạn có đang uống thuốc chống viêm gì không?Tatoeba #1874072

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflammation; irritation

Câu hỏi thường gặp

炎症 nghĩa là gì?

炎症 (danh từ) nghĩa là viêm.

炎症 đọc là gì?

炎症 đọc là えんしょう (romaji: enshō).

Âm Hán Việt của 炎症 là gì?

Âm Hán Việt của 炎症 là "viêm chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.