Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất ngữ chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
失語症 nghĩa là á khẩu.
Nghĩa của 失語症
Danh từ
Á khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ aphasia; dysphasia
Câu hỏi thường gặp
失語症 nghĩa là gì?
失語症 (danh từ) nghĩa là á khẩu.
失語症 đọc là gì?
失語症 đọc là しつごしょう (romaji: shitsugoshō).
Âm Hán Việt của 失語症 là gì?
Âm Hán Việt của 失語症 là "thất ngữ chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.