げっけいこんなんしょうgekkeikonnanshōgiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt月 nguyệt·経 kinh·困 khốn·難 nạn·症 chứng
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
月経困難症 nghĩa là đau bụng kinh.
Nghĩa của 月経困難症
Danh từ
Đau bụng kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dysmenorrhea; dysmenorrhoea
Câu hỏi thường gặp
月経困難症 nghĩa là gì?
月経困難症 (danh từ) nghĩa là đau bụng kinh.
月経困難症 đọc là gì?
月経困難症 đọc là げっけいこんなんしょう (romaji: gekkeikonnanshō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.