不眠症
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất miên chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不眠症 nghĩa là mất ngủ.
Nghĩa của 不眠症
Danh từ
- Mất ngủ.
Câu ví dụ với 不眠症
- 僕は不眠症です。 Tôi bị mất ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12647877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleeplessness; insomnia; wakefulness
Câu hỏi thường gặp
不眠症 nghĩa là gì?
不眠症 (danh từ) nghĩa là mất ngủ.
不眠症 đọc là gì?
不眠症 đọc là ふみんしょう (romaji: fuminshō).
Âm Hán Việt của 不眠症 là gì?
Âm Hán Việt của 不眠症 là "bất miên chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.