TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不眠症(ふみんしょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふみんしょうfuminshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT MIÊN CHỨNG 不 bất·眠 miên·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất miên chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不眠症 nghĩa là mất ngủ.

Nghĩa của 不眠症

Danh từ

  1. Mất ngủ.

Câu ví dụ với 不眠症

  • 僕は不眠症です。 Tôi bị mất ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12647877

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleeplessness; insomnia; wakefulness

Câu hỏi thường gặp

不眠症 nghĩa là gì?

不眠症 (danh từ) nghĩa là mất ngủ.

不眠症 đọc là gì?

不眠症 đọc là ふみんしょう (romaji: fuminshō).

Âm Hán Việt của 不眠症 là gì?

Âm Hán Việt của 不眠症 là "bất miên chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.