TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

認知症(にんちしょう)

từ thông dụng
にんちしょうninchishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬN TRI CHỨNG 認 nhận·知 tri·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhận tri chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

認知症 nghĩa là suy giảm trí nhớ, chứng mất trí.

Nghĩa của 認知症

Danh từ

  1. Suy giảm trí nhớ, chứng mất trí.

Câu ví dụ với 認知症

  • トムはね、認知症なのよ。 Tom bị sa sút trí tuệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10252812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dementia

Câu hỏi thường gặp

認知症 nghĩa là gì?

認知症 (danh từ) nghĩa là suy giảm trí nhớ, chứng mất trí.

認知症 đọc là gì?

認知症 đọc là にんちしょう (romaji: ninchishō).

Âm Hán Việt của 認知症 là gì?

Âm Hán Việt của 認知症 là "nhận tri chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.