新型コロナウイルス感染症
từ thông dụng
しんがたコロナウイルスかんせんしょうshingatakoronauirusukansenshō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
新型コロナウイルス感染症 nghĩa là cô vy.
Nghĩa của 新型コロナウイルス感染症
Danh từ
- COVID-19, Cô Vy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ COVID-19; coronavirus disease 2019
Câu hỏi thường gặp
新型コロナウイルス感染症 nghĩa là gì?
新型コロナウイルス感染症 (danh từ) nghĩa là cô vy.
新型コロナウイルス感染症 đọc là gì?
新型コロナウイルス感染症 đọc là しんがたコロナウイルスかんせんしょう (romaji: shingatakoronauirusukansenshō).