Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phì mãn chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
肥満症 nghĩa là béo phì.
Nghĩa của 肥満症
Danh từ
Béo phì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ obesity
Câu hỏi thường gặp
肥満症 nghĩa là gì?
肥満症 (danh từ) nghĩa là béo phì.
肥満症 đọc là gì?
肥満症 đọc là ひまんしょう (romaji: himanshō).
Âm Hán Việt của 肥満症 là gì?
Âm Hán Việt của 肥満症 là "phì mãn chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.