症例
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chứng lệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
症例 nghĩa là trường hợp, ca.
Nghĩa của 症例
Danh từ
- Trường hợp, ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ case
Câu hỏi thường gặp
症例 nghĩa là gì?
症例 (danh từ) nghĩa là trường hợp, ca.
症例 đọc là gì?
症例 đọc là しょうれい (romaji: shōrei).
Âm Hán Việt của 症例 là gì?
Âm Hán Việt của 症例 là "chứng lệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.