TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

症例(しょうれい)

từ thông dụng
しょうれいshōrei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỨNG LỆ 症 chứng·例 lệ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chứng lệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

症例 nghĩa là trường hợp, ca.

Nghĩa của 症例

Danh từ

  1. Trường hợp, ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ case

Câu hỏi thường gặp

症例 nghĩa là gì?

症例 (danh từ) nghĩa là trường hợp, ca.

症例 đọc là gì?

症例 đọc là しょうれい (romaji: shōrei).

Âm Hán Việt của 症例 là gì?

Âm Hán Việt của 症例 là "chứng lệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.