TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

失読症(しつどくしょう)

しつどくしょうshitsudokushō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 失 thất·読 độc·症 chứng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

失読症 nghĩa là chứng khó đọc.

Nghĩa của 失読症

Danh từ

  1. Chứng khó đọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dyslexia

Câu hỏi thường gặp

失読症 nghĩa là gì?

失読症 (danh từ) nghĩa là chứng khó đọc.

失読症 đọc là gì?

失読症 đọc là しつどくしょう (romaji: shitsudokushō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.