TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

後遺症(こういしょう)

từ thông dụng
こういしょうkōishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẬU DI CHỨNG 後 hậu·遺 di·症 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu di chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

後遺症 nghĩa là di chứng.

Nghĩa của 後遺症

Danh từ

  1. Di chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prognostic symptoms; after-effect; sequela

Câu hỏi thường gặp

後遺症 nghĩa là gì?

後遺症 (danh từ) nghĩa là di chứng.

後遺症 đọc là gì?

後遺症 đọc là こういしょう (romaji: kōishō).

Âm Hán Việt của 後遺症 là gì?

Âm Hán Việt của 後遺症 là "hậu di chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.