Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu di chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
後遺症 nghĩa là di chứng.
Nghĩa của 後遺症
Danh từ
Di chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ prognostic symptoms; after-effect; sequela
Câu hỏi thường gặp
後遺症 nghĩa là gì?
後遺症 (danh từ) nghĩa là di chứng.
後遺症 đọc là gì?
後遺症 đọc là こういしょう (romaji: kōishō).
Âm Hán Việt của 後遺症 là gì?
Âm Hán Việt của 後遺症 là "hậu di chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.