正す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
正す nghĩa là sửa, sửa chữa.
Nghĩa của 正す
Động từ
- Sửa, sửa chữa.
Cách chia của 正す
| Thể lịch sự (ます) | 正します |
| Thể て | 正して |
| Quá khứ (た) | 正した |
| Phủ định (ない) | 正さない |
| Khả năng | 正せる |
| Ý chí (よう) | 正そう |
| Điều kiện (ば) | 正せば |
| Bị động | 正される |
| Sai khiến | 正させる |
| Mệnh lệnh | 正せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 正す
- もし間違いを見つけたら訂正してください。 Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4945
- 政府は、政治問題に関するネット上の会話を監視し、誤った情報と判断した場合にそれを訂正する方法を模索している。 Chính phủ đang tìm cách giám sát những người trò chuyện trên mạng về vấn đề chính trị và đính chính những thông tin mà họ cho là tin giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395014
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to correct; to rectify; to reform; to amend; to redress
- Động từ to straighten (one's posture, collar, etc.); to adjust
Câu hỏi thường gặp
正す nghĩa là gì?
正す (động từ) nghĩa là sửa, sửa chữa.
正す đọc là gì?
正す đọc là ただす (romaji: tadasu).