TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

端正(たんせい)

たんせいtansei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOAN CHÍNH 端 đoan·正 chính

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoan chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

端正 nghĩa là đoan chính.

Nghĩa của 端正

Tính từ đuôi na

  1. Đoan chính. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 端整

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na handsome; shapely; clean-cut (features)
  • Tính từ đuôi na decent; proper; correct; upright; graceful

Câu hỏi thường gặp

端正 nghĩa là gì?

端正 (tính từ đuôi na) nghĩa là đoan chính.

端正 đọc là gì?

端正 đọc là たんせい (romaji: tansei).

Âm Hán Việt của 端正 là gì?

Âm Hán Việt của 端正 là "đoan chính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.