端正
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoan chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
端正 nghĩa là đoan chính.
Nghĩa của 端正
Tính từ đuôi na
- Đoan chính. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 端整
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na handsome; shapely; clean-cut (features)
- Tính từ đuôi na decent; proper; correct; upright; graceful
Câu hỏi thường gặp
端正 nghĩa là gì?
端正 (tính từ đuôi na) nghĩa là đoan chính.
端正 đọc là gì?
端正 đọc là たんせい (romaji: tansei).
Âm Hán Việt của 端正 là gì?
Âm Hán Việt của 端正 là "đoan chính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.