改正
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cải chính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
改正 nghĩa là sửa đổi.
Nghĩa của 改正
Danh từ
- Sửa đổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revision; amendment; alteration
Câu hỏi thường gặp
改正 nghĩa là gì?
改正 (danh từ) nghĩa là sửa đổi.
改正 đọc là gì?
改正 đọc là かいせい (romaji: kaisei).
Âm Hán Việt của 改正 là gì?
Âm Hán Việt của 改正 là "cải chính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.