正しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
正しい nghĩa là đúng.
Nghĩa của 正しい
Tính từ đuôi i
- Đúng.
Cách chia của 正しい
| Phủ định | 正しくない |
| Quá khứ | 正しかった |
| Quá khứ phủ định | 正しくなかった |
| Thể て | 正しくて |
| Dạng phó từ (く) | 正しく |
| Điều kiện (ば) | 正しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 正しい
- 礼儀正しい — Lịch sự, lễ phép.
Câu ví dụ với 正しい
- 何が正しくて何が間違いか選択するのは難しいが、選択しなければならない。 Mặc dù lựa chọn giữa "đúng" và "sai" là một việc khó, nhưng chúng ta vẫn phải lựa chọn.Tatoeba #74799
- 君がそれを書くのは正しい。 Đúng ra là bạn nên viết nó ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179140
- 正しいと信じることをやりなさい。 Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142986
- そこまでは君が正しい。 Lúc nào mày cũng đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213571
- 概して言えば、彼女の言うことは正しい。 Nói chung, cô ấy nói đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184670
- 辞書に書いてあることが、常に正しいとは限らない。 Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149664
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i right; correct
- Tính từ đuôi i proper; righteous; just; honest; truthful
Câu hỏi thường gặp
正しい nghĩa là gì?
正しい (tính từ đuôi i) nghĩa là đúng.
正しい đọc là gì?
正しい đọc là ただしい (romaji: tadashii).