TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公正(こうせい)

JLPT N2 từ thông dụng
こうせいkōsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG CHÍNH 公 công·正 chính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “công chính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

公正 nghĩa là công lí.

Nghĩa của 公正

Danh từ

  1. Công lí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ justice; fairness; impartiality

Câu hỏi thường gặp

公正 nghĩa là gì?

公正 (danh từ) nghĩa là công lí.

公正 đọc là gì?

公正 đọc là こうせい (romaji: kōsei).

Âm Hán Việt của 公正 là gì?

Âm Hán Việt của 公正 là "công chính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.