正札
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính trát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
正札 nghĩa là nhãn giá, bảng giá.
Nghĩa của 正札
Danh từ
- Nhãn giá, bảng giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ price tag; price label; tag displaying a base price which cannot be reduced by negotiation
Câu hỏi thường gặp
正札 nghĩa là gì?
正札 (danh từ) nghĩa là nhãn giá, bảng giá.
正札 đọc là gì?
正札 đọc là しょうふだ (romaji: shōfuda).
Âm Hán Việt của 正札 là gì?
Âm Hán Việt của 正札 là "chính trát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.