TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

修正(しゅうせい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しゅうせいshūsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TU CHÍNH 修 tu·正 chính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tu chính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

修正 nghĩa là sửa đổi, sự sửa đổi.

Nghĩa của 修正

Danh từ

  1. Sửa đổi, sự sửa đổi.

Từ ghép có 修正

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amendment; correction; revision; modification; alteration

Câu hỏi thường gặp

修正 nghĩa là gì?

修正 (danh từ) nghĩa là sửa đổi, sự sửa đổi.

修正 đọc là gì?

修正 đọc là しゅうせい (romaji: shūsei).

Âm Hán Việt của 修正 là gì?

Âm Hán Việt của 修正 là "tu chính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.