TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

止血帯(しけつたい)

しけつたいshiketsutai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ HUYẾT ĐỚI 止 chỉ·血 huyết·帯 đới

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ huyết đới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

止血帯 nghĩa là garô.

Nghĩa của 止血帯

Danh từ

  1. Garô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tourniquet

Câu hỏi thường gặp

止血帯 nghĩa là gì?

止血帯 (danh từ) nghĩa là garô.

止血帯 đọc là gì?

止血帯 đọc là しけつたい (romaji: shiketsutai).

Âm Hán Việt của 止血帯 là gì?

Âm Hán Việt của 止血帯 là "chỉ huyết đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.