TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正直(しょうじき)

JLPT N3 từ thông dụng
しょうじきshōjiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH TRỰC 正 chính·直 trực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính trực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

正直 nghĩa là thành thật, chính trực, thật thà.

Nghĩa của 正直

Tính từ đuôi na

  1. Thành thật, chính trực, thật thà. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 正直

  • うそをつくな、正直であれ。 Đừng dối trá. Hãy thành thật.Tatoeba #228264
  • 要するに、彼はあまりにも正直すぎた。 Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá.Tatoeba #78824
  • 正直は必ずしも最上の策とは限らない。 Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.Tatoeba #142883
  • 正直は最良の方策。 Thật thà là thượng sách.Tatoeba #142884
  • どっちも好きじゃないな。 Tôi không thích cả hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11457344
  • 彼はとても正直だ。 Anh ấy rất thành thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111561
  • 正直は最善の策。 Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142889
  • 正直は最上の策。 Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142890

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na honest; frank; candid; straightforward
  • Phó từ honestly; frankly

Câu hỏi thường gặp

正直 nghĩa là gì?

正直 (tính từ đuôi na) nghĩa là thành thật, chính trực, thật thà.

正直 đọc là gì?

正直 đọc là しょうじき (romaji: shōjiki).

Âm Hán Việt của 正直 là gì?

Âm Hán Việt của 正直 là "chính trực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.