TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不正(ふせい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ふせいfusei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT CHÍNH 不 bất·正 chính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất chính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不正 nghĩa là sự bất công, bất công.

Nghĩa của 不正

Danh từ

  1. Sự bất công, bất công.

Câu ví dụ với 不正

  • このデータは不正確である。 Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223547

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ injustice; unfairness; wrongdoing; iniquity; impropriety

Câu hỏi thường gặp

不正 nghĩa là gì?

不正 (danh từ) nghĩa là sự bất công, bất công.

不正 đọc là gì?

不正 đọc là ふせい (romaji: fusei).

Âm Hán Việt của 不正 là gì?

Âm Hán Việt của 不正 là "bất chính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.