不正
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất chính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不正 nghĩa là sự bất công, bất công.
Nghĩa của 不正
Danh từ
- Sự bất công, bất công.
Câu ví dụ với 不正
- このデータは不正確である。 Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223547
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injustice; unfairness; wrongdoing; iniquity; impropriety
Câu hỏi thường gặp
不正 nghĩa là gì?
不正 (danh từ) nghĩa là sự bất công, bất công.
不正 đọc là gì?
不正 đọc là ふせい (romaji: fusei).
Âm Hán Việt của 不正 là gì?
Âm Hán Việt của 不正 là "bất chính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.