変
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
変 nghĩa là lạ, kì quặc, kì quái.
Nghĩa của 変
Tính từ đuôi na
- Lạ, kì quặc, kì quái, kì lạ, lạ lùng.
Cách viết khác: 變, ヘン
Từ ghép có 変
- 大変 — Rất, vô cùng.
- 変わる — Thay đổi, đổi.
- 変える — Đổi, thay đổi, thay.
- 変化 — Sự biến đổi, sự thay đổi, đổi, thay đổi, thay.
- 変更 — Đổi, thay đổi, thay.
- 変装 — Cải trang.
- 変動 — Sự thay đổi.
- 変革 — Biến cách.
- 変数 — Biến số, biên sô.
- 変わった — Lạ.
- 不変 — Bất biến.
- 変換 — Sự biến đổi, sự thay đổi.
- 変身 — Biến thân.
- 変形 — Biến hình, sự biến thái, sự biến hình.
- 変わり目 — Bước ngoặt, bước quyết định.
- 政変 — Chính biến.
- 肝硬変 — Xơ gan.
- 変質 — Biến chất.
- 事変 — Sự biến.
- 変態 — Sự biến thái, sự biến đổi.
- 改変 — Cải biến.
- 変異 — Biến dị.
- 可変 — Khả biến.
- 変性 — Biến tính.
- 硬変 — Xơ gan.
- 変圧器 — Máy biến thế, máy biến áp.
- 変光星 — Sao biến quang.
- 変種 — Phương án, biến thể.
- 変成岩 — Đá biến chất.
- 変速機 — Hộp số.
Câu ví dụ với 変
- 変ですね。 Lạ nhỉ.Tatoeba #83391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na strange; odd; peculiar; weird; curious
- Tính từ đuôi na unexpected
- Danh từ change
- Danh từ incident; disturbance; disaster; accident; emergency
- Tiền tố flat
Câu hỏi thường gặp
変 nghĩa là gì?
変 (tính từ đuôi na) nghĩa là lạ, kì quặc, kì quái.
変 đọc là gì?
変 đọc là へん (romaji: hen).
Âm Hán Việt của 変 là gì?
Âm Hán Việt của 変 là "biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.