変形
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến hình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
変形 nghĩa là biến hình, sự biến thái, sự biến hình.
Nghĩa của 変形
Danh từ
- Biến hình, sự biến thái, sự biến hình. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 変形
- 変形性関節症 — Thoái hóa khớp, viêm xương khớp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transformation; variation; metamorphosis; modification; deformation
Câu hỏi thường gặp
変形 nghĩa là gì?
変形 (danh từ) nghĩa là biến hình, sự biến thái, sự biến hình.
変形 đọc là gì?
変形 đọc là へんけい (romaji: henkei).
Âm Hán Việt của 変形 là gì?
Âm Hán Việt của 変形 là "biến hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.