硬変
こうへんkōhen
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
硬変 nghĩa là xơ gan.
Nghĩa của 硬変
Danh từ
- Xơ gan.
Từ ghép có 硬変
- 肝硬変 — Xơ gan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cirrhosis
Câu hỏi thường gặp
硬変 nghĩa là gì?
硬変 (danh từ) nghĩa là xơ gan.
硬変 đọc là gì?
硬変 đọc là こうへん (romaji: kōhen).