TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

硬変(こうへん)

こうへんkōhen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 硬 ?·変 biến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

硬変 nghĩa là xơ gan.

Nghĩa của 硬変

Danh từ

  1. Xơ gan.

Từ ghép có 硬変

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cirrhosis

Câu hỏi thường gặp

硬変 nghĩa là gì?

硬変 (danh từ) nghĩa là xơ gan.

硬変 đọc là gì?

硬変 đọc là こうへん (romaji: kōhen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.