変数
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
変数 nghĩa là biến số, biên sô.
Nghĩa của 変数
Danh từ
- Biến số, biên sô. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 変数
Từ ghép có 変数
- 環境変数 — Biến môi trường.
Câu ví dụ với 変数
- C言語では、関数にパラメータを渡す方法が二つある:変数によるものと参照によるもの。 Trong ngôn ngữ lập trình C, có hai cách thức truyền tham số vào hàm: dựa vào biến hoặc là dựa vào tham chiếu.Tatoeba #1714986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ variable
Câu hỏi thường gặp
変数 nghĩa là gì?
変数 (danh từ) nghĩa là biến số, biên sô.
変数 đọc là gì?
変数 đọc là へんすう (romaji: hensū).
Âm Hán Việt của 変数 là gì?
Âm Hán Việt của 変数 là "biến số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.