変種
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến chủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
変種 nghĩa là phương án, biến thể.
Nghĩa của 変種
Danh từ
- Phương án, biến thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ variant; variation; variety; mutation; freak
- Danh từ (taxonomical) variety
Câu hỏi thường gặp
変種 nghĩa là gì?
変種 (danh từ) nghĩa là phương án, biến thể.
変種 đọc là gì?
変種 đọc là へんしゅ (romaji: henshu).
Âm Hán Việt của 変種 là gì?
Âm Hán Việt của 変種 là "biến chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.