TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

事変(じへん)

từ thông dụng
じへんjihen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỰ BIẾN 事 sự·変 biến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

事変 nghĩa là sự biến.

Nghĩa của 事変

Danh từ

  1. Sự biến. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accident; disaster; incident; uprising; emergency

Câu hỏi thường gặp

事変 nghĩa là gì?

事変 (danh từ) nghĩa là sự biến.

事変 đọc là gì?

事変 đọc là じへん (romaji: jihen).

Âm Hán Việt của 事変 là gì?

Âm Hán Việt của 事変 là "sự biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.