TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変速機(へんそくき)

へんそくきhensokuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN TỐC CƠ 変 biến·速 tốc·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến tốc cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

変速機 nghĩa là hộp số.

Nghĩa của 変速機

Danh từ

  1. Hộp số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transmission; gearbox

Câu hỏi thường gặp

変速機 nghĩa là gì?

変速機 (danh từ) nghĩa là hộp số.

変速機 đọc là gì?

変速機 đọc là へんそくき (romaji: hensokuki).

Âm Hán Việt của 変速機 là gì?

Âm Hán Việt của 変速機 là "biến tốc cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.