TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変装(へんそう)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
へんそうhensō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN TRANG 変 biến·装 trang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến trang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

変装 nghĩa là cải trang.

Nghĩa của 変装

Danh từ

  1. Cải trang.

Câu ví dụ với 変装

  • その汚い少年は変装した王子だとわかった。 Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.Tatoeba #212186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disguise; masquerade

Câu hỏi thường gặp

変装 nghĩa là gì?

変装 (danh từ) nghĩa là cải trang.

変装 đọc là gì?

変装 đọc là へんそう (romaji: hensō).

Âm Hán Việt của 変装 là gì?

Âm Hán Việt của 変装 là "biến trang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.