不変
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不変 nghĩa là bất biến.
Nghĩa của 不変
Danh từ
- Bất biến. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不変
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na eternal; everlasting; unchangeable; immutable; immovable
- Danh từ invariant
Câu hỏi thường gặp
不変 nghĩa là gì?
不変 (danh từ) nghĩa là bất biến.
不変 đọc là gì?
不変 đọc là ふへん (romaji: fuhen).
Âm Hán Việt của 不変 là gì?
Âm Hán Việt của 不変 là "bất biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.