TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不変(ふへん)

từ thông dụng
ふへんfuhen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT BIẾN 不 bất·変 biến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不変 nghĩa là bất biến.

Nghĩa của 不変

Danh từ

  1. Bất biến. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不変

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na eternal; everlasting; unchangeable; immutable; immovable
  • Danh từ invariant

Câu hỏi thường gặp

不変 nghĩa là gì?

不変 (danh từ) nghĩa là bất biến.

不変 đọc là gì?

不変 đọc là ふへん (romaji: fuhen).

Âm Hán Việt của 不変 là gì?

Âm Hán Việt của 不変 là "bất biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.