TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変換(へんかん)

từ thông dụng
へんかんhenkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN HOÁN 変 biến·換 hoán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến hoán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

変換 nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi, phép biến đổi, biến hoán.

Nghĩa của 変換

Danh từ

  1. Sự biến đổi, sự thay đổi.
  2. Phép biến đổi.
  3. Biến hoán. (từ Hán Việt tương đồng)

Động từ

  1. Biến đổi, thay đổi.

Từ ghép có 変換

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change; conversion; transformation
  • Danh từ transformation

Câu hỏi thường gặp

変換 nghĩa là gì?

変換 (danh từ, động từ) nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi, phép biến đổi, biến hoán.

変換 đọc là gì?

変換 đọc là へんかん (romaji: henkan).

Âm Hán Việt của 変換 là gì?

Âm Hán Việt của 変換 là "biến hoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.