TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変身(へんしん)

từ thông dụng
へんしんhenshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN THÂN 変 biến·身 thân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

変身 nghĩa là biến thân.

Nghĩa của 変身

Danh từ

  1. Biến thân. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 変身

  • 僕がウサギに変身してるときは、容赦なく人にハグするよ。 Khi tôi biến hình thành một chú thỏ, tôi sẽ ôm người khác một cách không thương tiếc!Tatoeba #10040307

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metamorphosis; disguise; transformation; shapeshifting; morphing

Câu hỏi thường gặp

変身 nghĩa là gì?

変身 (danh từ) nghĩa là biến thân.

変身 đọc là gì?

変身 đọc là へんしん (romaji: henshin).

Âm Hán Việt của 変身 là gì?

Âm Hán Việt của 変身 là "biến thân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.