変成岩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến thành nham” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
変成岩 nghĩa là đá biến chất.
Nghĩa của 変成岩
Danh từ
- Đá biến chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metamorphic rock
Câu hỏi thường gặp
変成岩 nghĩa là gì?
変成岩 (danh từ) nghĩa là đá biến chất.
変成岩 đọc là gì?
変成岩 đọc là へんせいがん (romaji: henseigan).
Âm Hán Việt của 変成岩 là gì?
Âm Hán Việt của 変成岩 là "biến thành nham". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.