TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変成岩(へんせいがん)

へんせいがんhenseigan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN THÀNH NHAM 変 biến·成 thành·岩 nham

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến thành nham” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

変成岩 nghĩa là đá biến chất.

Nghĩa của 変成岩

Danh từ

  1. Đá biến chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metamorphic rock

Câu hỏi thường gặp

変成岩 nghĩa là gì?

変成岩 (danh từ) nghĩa là đá biến chất.

変成岩 đọc là gì?

変成岩 đọc là へんせいがん (romaji: henseigan).

Âm Hán Việt của 変成岩 là gì?

Âm Hán Việt của 変成岩 là "biến thành nham". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.