変わる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
変わる nghĩa là thay đổi, đổi.
Nghĩa của 変わる
Động từ
- Thay đổi, đổi.
Cách viết khác: 変る
Cách chia của 変わる
| Thể lịch sự (ます) | 変わります |
| Thể て | 変わって |
| Quá khứ (た) | 変わった |
| Phủ định (ない) | 変わらない |
| Khả năng | 変われる |
| Ý chí (よう) | 変わろう |
| Điều kiện (ば) | 変われば |
| Bị động | 変わられる |
| Sai khiến | 変わらせる |
| Mệnh lệnh | 変われ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 変わる
Từ ghép có 変わる
- 気が変わる — Đổi ý, thay đổi ý định.
Câu ví dụ với 変わる
- 金の値段は日ごとに変わる。 Giá vàng thay đổi từng ngày.Tatoeba #179745
- 彼は変わった人だ。 Anh ta là một người kỳ lạ.Tatoeba #115384
- 雨は雪に変わった。 Mưa chuyển thành tuyết.Tatoeba #189543
- 何も変わらない。 Không có gì thay đổi.Tatoeba #187662
- 変わりない? Có gì mới không?Tatoeba #83377
- クレオパトラの鼻がもう少し低かったなら世界の歴史は変わっていたであろう。 Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.Tatoeba #510308
- いろいろ考えてみると私の主観ですが、プレゼントはどれだけ気持ちがこめられているかで価値がかわってくるのだと思います。 Sau khi suy nghĩ rất nhiều, và đây chỉ là ý kiến của riêng tôi tôi, nhưng tôi nghĩ giá trị của một món quà sẽ thay đổi tùy thuộc vào việc có bao nhiêu tình cảm được đặt vào trong món quà đó.Tatoeba #74753
- 外貨の為替レートは毎日変わる。 Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change; to be transformed; to be altered; to vary
- Động từ to move to
- Động từ to be different; to be uncommon; to be unusual
Câu hỏi thường gặp
変わる nghĩa là gì?
変わる (động từ) nghĩa là thay đổi, đổi.
変わる đọc là gì?
変わる đọc là かわる (romaji: kawaru).