TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変態(へんたい)

từ thông dụng
へんたいhentai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN THÁI 変 biến·態 thái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

変態 nghĩa là sự biến thái, sự biến đổi, sự bất thường, kẻ biến thái.

Nghĩa của 変態

Danh từ

  1. Sự biến thái, sự biến đổi.
    • かぶとむしは完全変態する昆虫だ。Bọ cánh cứng là loài côn trùng biến thái hoàn toàn.
  2. Sự bất thường.
  3. thân mật Kẻ biến thái.
    • この変態!Cái thằng biến thái này!
  4. Sự biến hình.

Cách viết khác: ヘンタイ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 変態

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 変態

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transformation
  • Danh từ abnormality
  • Danh từ sexual perversion; pervert (viết tắt)
  • Danh từ metamorphosis
  • Danh từ transformation; transition; modification

Câu hỏi thường gặp

変態 nghĩa là gì?

変態 (danh từ) nghĩa là sự biến thái, sự biến đổi, sự bất thường, kẻ biến thái.

変態 đọc là gì?

変態 đọc là へんたい (romaji: hentai).

Âm Hán Việt của 変態 là gì?

Âm Hán Việt của 変態 là "biến thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.