変態
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
変態 nghĩa là sự biến thái, sự biến đổi, sự bất thường, kẻ biến thái.
Nghĩa của 変態
Danh từ
- Sự biến thái, sự biến đổi.
- かぶとむしは完全変態する昆虫だ。Bọ cánh cứng là loài côn trùng biến thái hoàn toàn.
- Sự bất thường.
- thân mật Kẻ biến thái.
- この変態!Cái thằng biến thái này!
- Sự biến hình.
Cách viết khác: ヘンタイ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 変態
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 変態
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transformation
- Danh từ abnormality
- Danh từ sexual perversion; pervert (viết tắt)
- Danh từ metamorphosis
- Danh từ transformation; transition; modification
Câu hỏi thường gặp
変態 nghĩa là gì?
変態 (danh từ) nghĩa là sự biến thái, sự biến đổi, sự bất thường, kẻ biến thái.
変態 đọc là gì?
変態 đọc là へんたい (romaji: hentai).
Âm Hán Việt của 変態 là gì?
Âm Hán Việt của 変態 là "biến thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.