TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

可変(かへん)

かへんkahen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢ BIẾN 可 khả·変 biến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khả biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

可変 nghĩa là khả biến.

Nghĩa của 可変

Tính từ đuôi na

  1. Khả biến. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 可変

Trái nghĩa

Từ ghép có 可変

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na variable; changeable; convertible; controllable

Câu hỏi thường gặp

可変 nghĩa là gì?

可変 (tính từ đuôi na) nghĩa là khả biến.

可変 đọc là gì?

可変 đọc là かへん (romaji: kahen).

Âm Hán Việt của 可変 là gì?

Âm Hán Việt của 可変 là "khả biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.