可変
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khả biến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
可変 nghĩa là khả biến.
Nghĩa của 可変
Tính từ đuôi na
- Khả biến. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 可変
Trái nghĩa
Từ ghép có 可変
- 可変抵抗器 — Biến trở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na variable; changeable; convertible; controllable
Câu hỏi thường gặp
可変 nghĩa là gì?
可変 (tính từ đuôi na) nghĩa là khả biến.
可変 đọc là gì?
可変 đọc là かへん (romaji: kahen).
Âm Hán Việt của 可変 là gì?
Âm Hán Việt của 可変 là "khả biến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.