変圧器
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến áp khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
変圧器 nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.
Nghĩa của 変圧器
Danh từ
- Máy biến thế, máy biến áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transformer
- Danh từ converter (socket plug adapter)
Câu hỏi thường gặp
変圧器 nghĩa là gì?
変圧器 (danh từ) nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.
変圧器 đọc là gì?
変圧器 đọc là へんあつき (romaji: hen'atsuki).
Âm Hán Việt của 変圧器 là gì?
Âm Hán Việt của 変圧器 là "biến áp khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.