TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変圧器(へんあつき)

へんあつきhen'atsuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIẾN ÁP KHÍ 変 biến·圧 áp·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biến áp khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

変圧器 nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.

Nghĩa của 変圧器

Danh từ

  1. Máy biến thế, máy biến áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transformer
  • Danh từ converter (socket plug adapter)

Câu hỏi thường gặp

変圧器 nghĩa là gì?

変圧器 (danh từ) nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.

変圧器 đọc là gì?

変圧器 đọc là へんあつき (romaji: hen'atsuki).

Âm Hán Việt của 変圧器 là gì?

Âm Hán Việt của 変圧器 là "biến áp khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.