変異
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến dị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
変異 nghĩa là biến dị, đột biến.
Nghĩa của 変異
Danh từ
- Biến dị. (từ Hán Việt tương đồng)
- Đột biến.
Từ liên quan với 変異
Từ ghép có 変異
- 突然変異 — Đột biến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unusual occurrence
- Danh từ variation
- Danh từ mutation
Câu hỏi thường gặp
変異 nghĩa là gì?
変異 (danh từ) nghĩa là biến dị, đột biến.
変異 đọc là gì?
変異 đọc là へんい (romaji: hen'i).
Âm Hán Việt của 変異 là gì?
Âm Hán Việt của 変異 là "biến dị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.