TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

復員(ふくいん)

từ thông dụng
ふくいんfukuin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤC VIÊN 復 phục·員 viên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phục viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

復員 nghĩa là phục viên.

Nghĩa của 復員

Danh từ

  1. Phục viên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demobilization; demobilisation; repatriation

Câu hỏi thường gặp

復員 nghĩa là gì?

復員 (danh từ) nghĩa là phục viên.

復員 đọc là gì?

復員 đọc là ふくいん (romaji: fukuin).

Âm Hán Việt của 復員 là gì?

Âm Hán Việt của 復員 là "phục viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.