Âm Hán ViệtTUYÊN TRUYỀN VIÊN宣 tuyên·伝 truyền·員 viên
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyên truyền viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
宣伝員 nghĩa là người tuyên truyền.
Nghĩa của 宣伝員
Danh từ
Người tuyên truyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ publicist; propagandist
Câu hỏi thường gặp
宣伝員 nghĩa là gì?
宣伝員 (danh từ) nghĩa là người tuyên truyền.
宣伝員 đọc là gì?
宣伝員 đọc là せんでんいん (romaji: senden'in).
Âm Hán Việt của 宣伝員 là gì?
Âm Hán Việt của 宣伝員 là "tuyên truyền viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.