従業員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tòng nghiệp viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
従業員 nghĩa là nhân viên.
Nghĩa của 従業員
Danh từ
- Nhân viên.
Câu ví dụ với 従業員
- 従業員は30人です。 Chúng tôi có ba mươi nhân viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12524641
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ employee; worker
Câu hỏi thường gặp
従業員 nghĩa là gì?
従業員 (danh từ) nghĩa là nhân viên.
従業員 đọc là gì?
従業員 đọc là じゅうぎょういん (romaji: jūgyōin).
Âm Hán Việt của 従業員 là gì?
Âm Hán Việt của 従業員 là "tòng nghiệp viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.