勤務員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cần vụ viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
勤務員 nghĩa là nhân viên.
Nghĩa của 勤務員
Danh từ
- Nhân viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worker; employee
Câu hỏi thường gặp
勤務員 nghĩa là gì?
勤務員 (danh từ) nghĩa là nhân viên.
勤務員 đọc là gì?
勤務員 đọc là きんむいん (romaji: kinmuin).
Âm Hán Việt của 勤務員 là gì?
Âm Hán Việt của 勤務員 là "cần vụ viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.