TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

委員(いいん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いいんiin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt UỶ VIÊN 委 uỷ·員 viên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “uỷ viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

委員 nghĩa là uỷ viên.

Nghĩa của 委員

Danh từ

  1. Uỷ viên. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 委員

Câu ví dụ với 委員

  • 君はあの委員会のメンバーですか。 Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177956

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ committee member

Câu hỏi thường gặp

委員 nghĩa là gì?

委員 (danh từ) nghĩa là uỷ viên.

委員 đọc là gì?

委員 đọc là いいん (romaji: iin).

Âm Hán Việt của 委員 là gì?

Âm Hán Việt của 委員 là "uỷ viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.