特派員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đặc phái viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
特派員 nghĩa là phóng viên.
Nghĩa của 特派員
Danh từ
- Phóng viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (special) correspondent (e.g. for a newspaper)
- Danh từ representative; delegate
Câu hỏi thường gặp
特派員 nghĩa là gì?
特派員 (danh từ) nghĩa là phóng viên.
特派員 đọc là gì?
特派員 đọc là とくはいん (romaji: tokuhain).
Âm Hán Việt của 特派員 là gì?
Âm Hán Việt của 特派員 là "đặc phái viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.