構成員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấu thành viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
構成員 nghĩa là hội viên, thành viên.
Nghĩa của 構成員
Danh từ
- Hội viên, thành viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ members; member; constituent
Câu hỏi thường gặp
構成員 nghĩa là gì?
構成員 (danh từ) nghĩa là hội viên, thành viên.
構成員 đọc là gì?
構成員 đọc là こうせいいん (romaji: kōseiin).
Âm Hán Việt của 構成員 là gì?
Âm Hán Việt của 構成員 là "cấu thành viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.