TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

構成員(こうせいいん)

こうせいいんkōseiin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤU THÀNH VIÊN 構 cấu·成 thành·員 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấu thành viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

構成員 nghĩa là hội viên, thành viên.

Nghĩa của 構成員

Danh từ

  1. Hội viên, thành viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ members; member; constituent

Câu hỏi thường gặp

構成員 nghĩa là gì?

構成員 (danh từ) nghĩa là hội viên, thành viên.

構成員 đọc là gì?

構成員 đọc là こうせいいん (romaji: kōseiin).

Âm Hán Việt của 構成員 là gì?

Âm Hán Việt của 構成員 là "cấu thành viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.