TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教員(きょういん)

JLPT N1 từ thông dụng
きょういんkyōin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO VIÊN 教 giáo·員 viên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

教員 nghĩa là giáo viên.

Nghĩa của 教員

Danh từ

  1. Giáo viên. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 教員

  • 皆さんは教員なんですか? Bạn là giáo viên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8699721
  • 私は高校の数学教員です。 Tôi là một giáo viên dạy toán cấp ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9941454

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teacher; instructor; teaching staff; faculty member

Câu hỏi thường gặp

教員 nghĩa là gì?

教員 (danh từ) nghĩa là giáo viên.

教員 đọc là gì?

教員 đọc là きょういん (romaji: kyōin).

Âm Hán Việt của 教員 là gì?

Âm Hán Việt của 教員 là "giáo viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.