議員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghị viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
議員 nghĩa là nghị sĩ.
Nghĩa của 議員
Danh từ
- Nghị sĩ.
Từ ghép có 議員
Câu ví dụ với 議員
- 国会議員は問題の解決に苦慮しています。 Các nghị sĩ Quốc hội đang đau đầu tìm cách giải quyết vấn đề này.Tatoeba #173071
- スキャンダルが発覚したとき、その下院議員の支持者たちは激怒しました。 Khi vụ việc của nghị sĩ Hạ viện đó bị bại lộ, những người ủng hộ người này đã vô cùng phẫn nộ.Tatoeba #215001
- 25歳以上のすべてのチベット人は亡命チベット代表者議会の議員選挙に立候補する権利を有する。 Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.Tatoeba #523521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ member of an assembly; member of the Diet; member of parliament; member of Congress
Câu hỏi thường gặp
議員 nghĩa là gì?
議員 (danh từ) nghĩa là nghị sĩ.
議員 đọc là gì?
議員 đọc là ぎいん (romaji: giin).
Âm Hán Việt của 議員 là gì?
Âm Hán Việt của 議員 là "nghị viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.