TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

事務員(じむいん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じむいんjimuin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỰ VỤ VIÊN 事 sự·務 vụ·員 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sự vụ viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

事務員 nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

Nghĩa của 事務員

Danh từ

  1. Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clerk; office worker; office staff

Câu hỏi thường gặp

事務員 nghĩa là gì?

事務員 (danh từ) nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

事務員 đọc là gì?

事務員 đọc là じむいん (romaji: jimuin).

Âm Hán Việt của 事務員 là gì?

Âm Hán Việt của 事務員 là "sự vụ viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.