事務員
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sự vụ viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
事務員 nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
Nghĩa của 事務員
Danh từ
- Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clerk; office worker; office staff
Câu hỏi thường gặp
事務員 nghĩa là gì?
事務員 (danh từ) nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.
事務員 đọc là gì?
事務員 đọc là じむいん (romaji: jimuin).
Âm Hán Việt của 事務員 là gì?
Âm Hán Việt của 事務員 là "sự vụ viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.